giải nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích, làm rõ ý nghĩa của một từ, một câu, một khái niệm hoặc một vấn đề nào đó: Hành động phân tích, cắt nghĩa để người nghe, người đọc hiểu rõ hơn về nội dung, ý nghĩa của đối tượng được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên đang giải nghĩa một từ Hán Việt khó cho học sinh.
- Từ điển này không chỉ cung cấp nghĩa của từ mà còn giải nghĩa rõ cách sử dụng.
- Anh ấy yêu cầu tôi giải nghĩa lý do cho hành động của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giải nghĩa tường tận": giải thích một cách cặn kẽ, đầy đủ và chi tiết.
- Nhà nghiên cứu đã giải nghĩa tường tận nguồn gốc của phong tục đó.
- "khó giải nghĩa": khó có thể giải thích hoặc làm rõ.
- Cảm xúc lúc đó thật khó giải nghĩa.
Biến thể và từ gần giống
- Giải thích (đg): Làm cho rõ ràng, dễ hiểu bằng cách nêu ra lý lẽ, nguyên nhân. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả sự việc, hiện tượng).
- Cắt nghĩa (đg): Giải thích nghĩa của từ ngữ, thường dùng trong ngôn ngữ học.
- Chú giải (đg): Giải thích và ghi chú thêm, thường dùng trong sách vở, văn bản cổ.
- Luận giải (đg): Giải thích có kèm theo lập luận, bình luận sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Giảng nghĩa
- Làm sáng tỏ
Từ trái nghĩa
- Làm mờ nghĩa
- Làm phức tạp hóa
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn không nói có, giải nghĩa làm sao?": Thành ngữ ám chỉ những điều vu khống, bịa đặt thì không thể nào giải thích cho rõ ràng được.
- đg. Nói cho rõ nghĩa. Giải nghĩa một từ khó.